
Khi đặt túi giấy, nhiều doanh nghiệp bắt đầu bằng câu hỏi “loại giấy nào tốt nhất?”. Câu hỏi hữu ích hơn là “loại giấy nào phù hợp với thiết kế và sản phẩm của mình?”. Một nền giấy đẹp cho hình ảnh nhiều màu chưa chắc tạo được cảm giác mộc, và một tờ giấy dày chưa đủ để bảo đảm chiếc túi chịu tải tốt.
Kraft, Couche, Ivory và Bristol là những tên thường gặp trên báo giá. Mỗi nhóm có nhiều mã giấy, vì vậy cần xem đúng mẫu dự kiến dùng cho đơn hàng. Quyết định nên dựa trên mẫu thực tế, thông số của mã giấy và chiếc túi thành phẩm.
So sánh bề mặt và đặc tính của từng loại giấy
| Loại giấy thường được gọi trên thị trường | Hướng sử dụng thường gặp | Điều cần xem trên mẫu |
|---|---|---|
| Kraft | Thiết kế mộc, ít màu, ưu tiên sắc giấy tự nhiên | Màu nền, độ tương phản của mực, cấu trúc sợi |
| Couche | Thiết kế cần bề mặt tráng phủ và thể hiện hình ảnh | Độ bóng hoặc mờ, màu in, dấu trầy sau gia công |
| Ivory | Túi cần dáng đứng và bề mặt in rõ | Mặt được tráng phủ, độ dày, chất lượng nếp gấp |
| Bristol | Túi hoặc chi tiết cần bề mặt tương đối mịn và độ cứng phù hợp | Mã giấy cụ thể, độ cứng, khả năng gấp và in |
Bảng này là định hướng lựa chọn, không thay thế bảng thông số của nhà cung cấp. Cách gọi thương mại có thể khác nhau, nên yêu cầu mẫu kèm mã giấy sẽ giúp hạn chế hiểu nhầm khi đặt lại.
Kraft và màu sắc nhận diện
Với kraft nâu, màu nền tham gia trực tiếp vào cảm giác của bản in. Một màu sáng hoặc hình ảnh nhiều chi tiết có thể không thể hiện giống khi in trên nền giấy trắng. Nếu thiết kế nhận diện cần màu sáng rõ, hãy xem bản thử trên đúng nền giấy dự kiến.
Kraft trắng cũng là một lựa chọn cần hỏi riêng. Không nên coi tất cả túi kraft đều có cùng màu, cùng độ bền hoặc cùng tỷ lệ vật liệu tái chế. Những thông tin đó phải được xác nhận theo mã giấy.
Couche và nhu cầu thể hiện hình ảnh
Couche thường được cân nhắc khi thiết kế có hình ảnh, mảng màu hoặc chi tiết cần bề mặt in tương đối mịn. Lớp hoàn thiện sau in tiếp tục ảnh hưởng đến cảm giác nhìn và chạm, nên cần xem giấy cùng phương án cán hoặc phủ dự kiến.
Một mẫu giấy trắng trơn chưa cho biết đầy đủ chiếc túi sau in sẽ ra sao. Với thiết kế có nền màu đậm, nên kiểm tra cả vùng gấp, vùng dán và bề mặt sau thao tác cầm.
Ivory và Bristol cần được đánh giá theo mã giấy
Khi muốn túi đứng dáng, doanh nghiệp thường chú ý đến giấy bìa. Nhưng độ cứng, độ dày và khả năng tạo nếp gấp không thể suy ra chỉ từ tên Ivory hoặc Bristol. Hai mã cùng định lượng vẫn có thể cho cảm giác khác nhau.
Theo tài liệu kỹ thuật Holmen, định lượng, thường ghi bằng g/m² hoặc gsm, là khối lượng trên một đơn vị diện tích. Nó không phải số đo độ dày. Vì vậy, “tăng gsm” chỉ là một phương án cần xem xét cùng cấu trúc túi và thử nghiệm sử dụng.
Kiểm tra sức chịu tải trên túi thành phẩm
Khả năng mang hàng còn liên quan đến kích thước túi, đáy, miệng, cách gắn quai và mối dán. Một chiếc túi nhỏ được gia cường đúng chỗ có thể dùng phù hợp hơn chiếc túi lớn chỉ tăng độ dày giấy.
Cách kiểm tra thực tế là làm mẫu, đặt sản phẩm đúng khối lượng và đánh giá theo điều kiện sử dụng dự kiến. Không nên công bố túi “chịu được bao nhiêu kilogram” nếu chưa có căn cứ thử nghiệm cho chính cấu hình đó.
Cách gửi yêu cầu chọn giấy
Hãy chuẩn bị thiết kế hoặc bảng màu, sản phẩm cần đựng, cảm giác bề mặt mong muốn và mục tiêu chi phí. Khi nhận mẫu, so sánh trong điều kiện ánh sáng tương tự điểm bán, đồng thời thử thao tác mở và cầm túi.
SquareBag có thể cùng bạn trao đổi lựa chọn giấy theo thiết kế và cách sử dụng. Gửi mẫu nhận diện cùng thông tin sản phẩm để bắt đầu từ cấu hình có cơ sở.
